燒羹飯 shāo gēng fàn · thiêu canh phạn Hán Việt: thiêu canh phạn · Pinyin: shāo gēng fàn Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 羹 (canh) + 飯 (phạn)Pinyinshāo gēng fànHán Việtthiêu canh phạnCấu tạo燒 + 羹 + 飯 · thiêu + canh + phạn nghĩa thành phần: thiêu + canh + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祭祀祖先。Tân Hoa Tự Điển 1.指祭祀祖先。