燒腫 thiêu thũng Hán Việt: thiêu thũng Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 腫 (thũng)Hán Việtthiêu thũngCấu tạo燒 + 腫 · thiêu + thũng nghĩa thành phần: thiêu + thũng Nghĩa EngCihui 燒腫 hāozhǒng v. 1. burn and cause to swell 2. be swollen after getting burned