燒藥 shāo yào · thiêu dược Hán Việt: thiêu dược · Pinyin: shāo yào Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 藥 (dược)Pinyinshāo yàoHán Việtthiêu dượcCấu tạo燒 + 藥 · thiêu + dược nghĩa thành phần: thiêu + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炼制丹药; 煎药。Tân Hoa Tự Điển 1.炼制丹药。 2.煎药。