燒金 shāo jīn · thiêu kim Hán Việt: thiêu kim · Pinyin: shāo jīn Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 金 (kim)Pinyinshāo jīnHán Việtthiêu kimCấu tạo燒 + 金 · thiêu + kim nghĩa thành phần: thiêu + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指方术之士炼丹砂为黄金; 谓以金为釜。极言生活奢华。Tân Hoa Tự Điển 1.指方术之士炼丹砂为黄金。 2.谓以金为釜。极言生活奢华。