燒針 shāo zhēn · thiêu châm Hán Việt: thiêu châm · Pinyin: shāo zhēn Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 針 (châm)Pinyinshāo zhēnHán Việtthiêu châmCấu tạo燒 + 針 · thiêu + châm nghĩa thành phần: thiêu + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火针。