燒餅
thiêu bính
Hán Việt: thiêu bính · Pinyin: shāo bing
Tổng quan
bánh nướng có phủ mè
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh nướng có phủ mè
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種用麵粉製成,烘烤成熟的食品,表面多附有芝麻。 2.古時一種包羊肉、蔥餡的餅。製法或與今不同。見《齊民要術.卷九.作燒餅法》。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指经烘烤制成的面饼,有馅儿。现在指经烘烤的不加馅的发面饼,表面多有芝麻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指经烘烤制成的面饼,有馅儿。现在指经烘烤的不加馅的发面饼,表面多有芝麻。
Eng
- CC-CEDICT baked sesame seed-coated cake
- Cihui baked sesame seed-coated cake