燒馬

shāo mǎ thiêu mã

Hán Việt: thiêu mã · Pinyin: shāo mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代俗语。指大祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代俗语。指大祭。