烨然 yè rán·diệp nhiên Hán Việt: diệp nhiên · Pinyin: yè rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光彩鲜明貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 光彩鮮明的樣子。明.宋濂〈送東陽馬生序〉:「腰白玉之環,左佩刀,右備容臭,燁然若神人。」 Cấu tạo: 燁 (diệp) + 然 (nhiên)Pinyinyè ránHán Việtdiệp nhiênTừ loạitínhCấu tạo燁 + 然 · diệp + nhiên nghĩa thành phần: diệp + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光彩鲜明貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而