燙剪

tàng jiǎn năng tiễn

Hán Việt: năng tiễn · Pinyin: tàng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种烫发工具。形似剪,加热后夹住头发使鬈曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种烫发工具。形似剪,加热后夹住头发使鬈曲。