燙開 năng khai Hán Việt: năng khai Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 開 (khai)Hán Việtnăng khaiCấu tạo燙 + 開 · năng + khai nghĩa thành phần: năng + khai Nghĩa EngCihui 燙開 àngkāi r.v. seal off