燙手

tàng shǒu năng thủ

Hán Việt: năng thủ · Pinyin: tàng shǒu

Tổng quan

phỏng tay: sự việc khó giải quyết

Cấu tạo: (năng) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phỏng tay: sự việc khó giải quyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻难于接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻难于接受。

Eng

  • Cihui 燙手 àngshǒu v.o. scald one's hand ◆s.v. difficult to handle/manage; thorny; knotty