燙豬 tàng zhū · năng trư Hán Việt: năng trư · Pinyin: tàng zhū Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 豬 (trư)Pinyintàng zhūHán Việtnăng trưCấu tạo燙 + 豬 · năng + trư nghĩa thành phần: năng + trư