燙畫 năng họa Hán Việt: năng họa Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 畫 (họa)Hán Việtnăng họaCấu tạo燙 + 畫 · năng + họa nghĩa thành phần: năng + họa Nghĩa EngCihui 燙畫 ànghuà n. picture burned into wood/leather M:¹⁰fú