烬体 jìn tǐ·tẫn thể Hán Việt: tẫn thể · Pinyin: jìn tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遗骸。 Cấu tạo: 燼 (tẫn) + 體 (thể)Pinyinjìn tǐHán Việttẫn thểCấu tạo燼 + 體 · tẫn + thể nghĩa thành phần: tẫn + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.遗骸。 Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制