燼體 jìn tǐ · tẫn thể Hán Việt: tẫn thể · Pinyin: jìn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 燼 (tẫn) + 體 (thể)Pinyinjìn tǐHán Việttẫn thểCấu tạo燼 + 體 · tẫn + thể nghĩa thành phần: tẫn + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗骸。Tân Hoa Tự Điển 1.遗骸。