熱喪
nhiệt tang
Hán Việt: nhiệt tang · Pinyin: rè sàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓新遭丧事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓新遭丧事。
Eng
- Cihui 熱喪 èsāng n. be newly bereaved of a parent
Hán Việt: nhiệt tang · Pinyin: rè sàng