熱鄉

rè xiāng nhiệt hương

Hán Việt: nhiệt hương · Pinyin: rè xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气候炎热之地。指南方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气候炎热之地。指南方。