熱亂 rè luàn · nhiệt loạn Hán Việt: nhiệt loạn · Pinyin: rè luàn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 亂 (loạn)Pinyinrè luànHán Việtnhiệt loạnCấu tạo熱 + 亂 · nhiệt + loạn nghĩa thành phần: nhiệt + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忙乱;纷乱; 犹胡闹。Tân Hoa Tự Điển 1.忙乱;纷乱。 2.犹胡闹。