熱人 rè rén · nhiệt nhân Hán Việt: nhiệt nhân · Pinyin: rè rén Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 人 (nhân)Pinyinrè rénHán Việtnhiệt nhânCấu tạo熱 + 人 · nhiệt + nhân nghĩa thành phần: nhiệt + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热心肠的人。Tân Hoa Tự Điển 1.热心肠的人。