熱兄弟 rè xiōng dì · nhiệt huynh đệ Hán Việt: nhiệt huynh đệ · Pinyin: rè xiōng dì Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyinrè xiōng dìHán Việtnhiệt huynh đệCấu tạo熱 + 兄 + 弟 · nhiệt + huynh + đệ nghĩa thành phần: nhiệt + huynh + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感情亲密的兄弟或朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.感情亲密的兄弟或朋友。