熱勢 rè shì · nhiệt thế Hán Việt: nhiệt thế · Pinyin: rè shì Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 勢 (thế)Pinyinrè shìHán Việtnhiệt thếCấu tạo熱 + 勢 · nhiệt + thế nghĩa thành phần: nhiệt + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显赫的权势。Tân Hoa Tự Điển 1.显赫的权势。EngCihui 熱勢 èshì n. power; influence