熱壓

rè yā nhiệt áp

Hán Việt: nhiệt áp · Pinyin: rè yā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (manufacturing) hot pressing
  • Cihui (manufacturing) hot pressing
  • Cihui 熱壓 èyā n. <chem.> hot pressing