熱可可 rè kěkě · nhiệt khả khả Hán Việt: nhiệt khả khả · Pinyin: rè kěkě Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 可 (khả) + 可 (khả)Pinyinrè kěkěHán Việtnhiệt khả khảCấu tạo熱 + 可 + 可 · nhiệt + khả + khả nghĩa thành phần: nhiệt + khả + khả Nghĩa EngCihui cocoa