熱合 nhiệt hợp Hán Việt: nhiệt hợp Tổng quan dính bết Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 合 (hợp)Hán Việtnhiệt hợpCấu tạo熱 + 合 · nhiệt + hợp nghĩa thành phần: nhiệt + hợp Nghĩa ViệtCihui dính bếtEngCihui 熱合 rèhé v. heat seal