熱囈 rè yì · nhiệt nghệ Hán Việt: nhiệt nghệ · Pinyin: rè yì Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 囈 (nghệ)Pinyinrè yìHán Việtnhiệt nghệCấu tạo熱 + 囈 · nhiệt + nghệ nghĩa thành phần: nhiệt + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因发烧而说梦话。Tân Hoa Tự Điển 1.指因发烧而说梦话。