熱和
nhiệt hòa
Hán Việt: nhiệt hòa · Pinyin: rè huo
Tổng quan
nóng hổi: nóng/thân mật/thân thiết/ấm áp
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng hổi: nóng/thân mật/thân thiết/ấm áp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热。多指物体的温度; 形容情谊亲密。
- Tân Hoa Tự Điển 1.热。多指物体的温度。 2.形容情谊亲密。
Eng
- Cihui 熱和 rèhuo s.v. 1. hot 2. affectionate; intimate