熱啜 rè chuài · nhiệt xuyết Hán Việt: nhiệt xuyết · Pinyin: rè chuài Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 啜 (xuyết)Pinyinrè chuàiHán Việtnhiệt xuyếtCấu tạo熱 + 啜 · nhiệt + xuyết nghĩa thành phần: nhiệt + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"热歠"; 热饮料。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"热歠"。 2.热饮料。