熱喘 rè chuǎn · nhiệt suyễn Hán Việt: nhiệt suyễn · Pinyin: rè chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 喘 (suyễn)Pinyinrè chuǎnHán Việtnhiệt suyễnCấu tạo熱 + 喘 · nhiệt + suyễn nghĩa thành phần: nhiệt + suyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因暑热而气喘。Tân Hoa Tự Điển 1.因暑热而气喘。