熱噴噴 nhiệt phún phún Hán Việt: nhiệt phún phún Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 噴 (phún) + 噴 (phún)Hán Việtnhiệt phún phúnCấu tạo熱 + 噴 + 噴 · nhiệt + phún + phún nghĩa thành phần: nhiệt + phún + phún Nghĩa EngCihui 熱噴噴 èpēnpēn r.f. steaming hot