熱嘈嘈

rè cáo cáo nhiệt tào tào

Hán Việt: nhiệt tào tào · Pinyin: rè cáo cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tào) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容热闹嘈杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容热闹嘈杂。