熱嘴 rè zuǐ · nhiệt chủy Hán Việt: nhiệt chủy · Pinyin: rè zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 嘴 (chủy)Pinyinrè zuǐHán Việtnhiệt chủyCấu tạo熱 + 嘴 · nhiệt + chủy nghĩa thành phần: nhiệt + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹甜言蜜语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹甜言蜜语。