熱地
nhiệt địa
Hán Việt: nhiệt địa · Pinyin: rè dì
Tổng quan
giận dữ, nóng nảy, sôi nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui giận dữ, nóng nảy, sôi nổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻权势显赫的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻权势显赫的地方。
Hán Việt: nhiệt địa · Pinyin: rè dì
giận dữ, nóng nảy, sôi nổi