熱頭 rè tóu · nhiệt đầu Hán Việt: nhiệt đầu · Pinyin: rè tóu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 頭 (đầu)Pinyinrè tóuHán Việtnhiệt đầuCấu tạo熱 + 頭 · nhiệt + đầu nghĩa thành phần: nhiệt + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓特别得到器重; 犹言赶热潮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓特别得到器重。 2.犹言赶热潮。