熱官

rè guān nhiệt quan

Hán Việt: nhiệt quan · Pinyin: rè guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权势显赫的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.权势显赫的官吏。