熱屍 rè shī · nhiệt thi Hán Việt: nhiệt thi · Pinyin: rè shī Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 屍 (thi)Pinyinrè shīHán Việtnhiệt thiCấu tạo熱 + 屍 · nhiệt + thi nghĩa thành phần: nhiệt + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚死的人的尸体。指新近去世者。Tân Hoa Tự Điển 1.刚死的人的尸体。指新近去世者。