熱屏

rè píng nhiệt bình

Hán Việt: nhiệt bình · Pinyin: rè píng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太空船的覆蓋物或火箭鼻頭圓筒狀的遮蔽物。可保護太空人和儀器,免遭因在大氣中高速飛行而產生的高熱所危害。