热性

rè xìngnhiệt tính

Hán Việt: nhiệt tính · Pinyin: rè xìng

Tổng quan

Tính nóng nảy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指食物或药物的性质温热。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nóng nảy
  • Google Alex v6 sốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指食物或药物的性质温热。

Eng

  • JMdict excitable disposition

Đức

  • Handedict fiebern

ja

  • JMdict 熱性(ねっせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分