熱性
nhiệt tính
Hán Việt: nhiệt tính · Pinyin: rè xìng
Tổng quan
ính nóng nảy. nhiệt tính nhiệt tính ☆Tính nóng nảy.
Nghĩa
Việt
- Cihui ính nóng nảy. nhiệt tính nhiệt tính ☆Tính nóng nảy.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指食物或药物的性质温热。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指食物或药物的性质温热。
ja
- JMdict excitable disposition