熱惱

rè nǎo nhiệt não

Hán Việt: nhiệt não · Pinyin: rè nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"热脑"; 谓焦灼苦恼; 谓因热旱而苦恼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"热脑"。 2.谓焦灼苦恼。 3.谓因热旱而苦恼。

Eng

  • Cihui 熱惱 ènǎo v.p. consumed by anxiety