熱戲 rè xì · nhiệt hí Hán Việt: nhiệt hí · Pinyin: rè xì Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 戲 (hí)Pinyinrè xìHán Việtnhiệt híCấu tạo熱 + 戲 · nhiệt + hí nghĩa thành phần: nhiệt + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时太常乐对台赛戏活动。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时太常乐对台赛戏活动。