熱手 rè shǒu · nhiệt thủ Hán Việt: nhiệt thủ · Pinyin: rè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 手 (thủ)Pinyinrè shǒuHán Việtnhiệt thủCấu tạo熱 + 手 · nhiệt + thủ nghĩa thành phần: nhiệt + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言炙手可热。比喻权势极盛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言炙手可热。比喻权势极盛。