熱撲撲 rè pū pū · nhiệt phác phác Hán Việt: nhiệt phác phác · Pinyin: rè pū pū Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 撲 (phác) + 撲 (phác)Pinyinrè pū pūHán Việtnhiệt phác phácCấu tạo熱 + 撲 + 撲 · nhiệt + phác + phác nghĩa thành phần: nhiệt + phác + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容气味强烈; 形容感情亲热。Tân Hoa Tự Điển 1.形容气味强烈。 2.形容感情亲热。