熱拍

rè pāi nhiệt phách

Hán Việt: nhiệt phách · Pinyin: rè pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集中力量紧张地拍摄:这部电视剧正在南方~。