熱接觸 nhiệt tiếp xúc Hán Việt: nhiệt tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtnhiệt tiếp xúcCấu tạo熱 + 接 + 觸 · nhiệt + tiếp + xúc nghĩa thành phần: nhiệt + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui thermocontact