熱攢攢

rè zǎn zǎn nhiệt toàn toàn

Hán Việt: nhiệt toàn toàn · Pinyin: rè zǎn zǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (toàn) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容亲热﹑亲昵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容亲热﹑亲昵。