熱月 rè yuè · nhiệt nguyệt Hán Việt: nhiệt nguyệt · Pinyin: rè yuè Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 月 (nguyệt)Pinyinrè yuèHán Việtnhiệt nguyệtCấu tạo熱 + 月 · nhiệt + nguyệt nghĩa thành phần: nhiệt + nguyệt