熱服

nhiệt phục

Hán Việt: nhiệt phục

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱服 èfú n. <ch.med.> decoction to be taken hot | Zhè ²yào yīdìng ¹yào ∼. This medicine must be taken hot.