熱核

rè hé nhiệt hạch

Hán Việt: nhiệt hạch · Pinyin: rè hé

Tổng quan

nhiệt hạch

Cấu tạo: (nhiệt) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt hạch

Eng

  • CC-CEDICT thermonuclear
  • Cihui 熱核 rèhé attr. thermonuclear