熱毒

rè dú nhiệt độc

Hán Việt: nhiệt độc · Pinyin: rè dú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医病症名。即温毒。指火热病邪郁结成毒。也是疔疮﹑丹毒﹑热疖等急性热病的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医病症名。即温毒。指火热病邪郁结成毒。也是疔疮﹑丹毒﹑热疖等急性热病的统称。

Eng

  • Cihui 熱毒 èdú n. <Ch. med.> intense evil heat