熱毒風 rè dú fēng · nhiệt độc phong Hán Việt: nhiệt độc phong · Pinyin: rè dú fēng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 毒 (độc) + 風 (phong)Pinyinrè dú fēngHán Việtnhiệt độc phongCấu tạo熱 + 毒 + 風 · nhiệt + độc + phong nghĩa thành phần: nhiệt + độc + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即热毒。Tân Hoa Tự Điển 1.即热毒。