熱淚

rè lèi nhiệt lệ

Hán Việt: nhiệt lệ · Pinyin: rè lèi

Tổng quan

nước mắt nóng

Cấu tạo: (nhiệt) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước mắt nóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心情激動所流下的眼淚。《儒林外史》第四八回:「他又想起女兒,心裡哽咽,那熱淚直滾出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"热泪"。

Eng

  • CC-CEDICT hot tears
  • Cihui hot tears