熱流
nhiệt lưu
Hán Việt: nhiệt lưu · Pinyin: rè liú
Tổng quan
nhiệt lưu: luồng nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt lưu: luồng nhiệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种温暖的感受; 在导热物体中单位时间内通过垂直于传热方向某一截面的热量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种温暖的感受。 2.在导热物体中单位时间内通过垂直于传热方向某一截面的热量。
Eng
- Cihui 熱流 èliú n. 1. warm current 2. <met.> thermal current